Sau khi thống nhất đất nước, vua Gia Long đã chọn Huế làm Kinh đô cho cả nước và đó cũng là nguyên nhân khai sinh trường Quốc Tử Giám thứ hai của đất nước vào tháng 8 năm 1803.

Di sản kiến trúc độc đáo

Năm 1803, vua Gia Long xây dựng Đốc Học Đường – đây được xem là trường Quốc học đầu tiên được xây dựng dưới triều Nguyễn. Trường được xây tại địa phận An Ninh Thượng, cách kinh thành Huế chừng 5 km về phía Tây, nằm cạnh Văn Miếu, mặt hướng ra sông Hương. Lúc này, quy mô kiến trúc của trường còn nhỏ, chỉ gồm một tòa chính ở giữa và hai dãy nhà hai bên, dùng làm chỗ để quan Chánh, Phó Đốc Học giảng dạy.

Tháng 3 năm 1820, vua Minh Mạng đổi tên thành Quốc Tử Giám. Năm 1821, vua cho mở rộng quy mô trường, dựng Di Luân Đường, một tòa giảng đường và hai dãy nhà học, mỗi dãy 19 phòng học. Đầu thời vua Tự Đức, năm 1848, xây thêm một tòa nhà 9 gian, xung quanh có tường gạch bao bọc và hai dãy cư xá, mỗi bên 2 gian cho sinh viên.

Quốc Tử Giám Huế

Đến năm 1908, thời vua Duy Tân, Quốc Tử Giám được dời vào bên trong Kinh thành (tức vị trí hiện nay). Quy mô Quốc Tử Giám đã trở nên rộng lớn với nhiều công trình kiến trúc lớn nhỏ. Trong đó, Di Luân Đường, Tân Thơ Viện và tòa nhà dành cho vị Tế Tửu ở là những công trình kiến trúc gỗ theo phong cách truyền thống có giá trị nghệ thuật cao.

Tân Thơ Viện là nơi lưu giữ sách của Quốc Tử Giám

Về mặt kiến trúc, Quốc Tử Giám là một hệ thống công trình độc hiếm của kiến trúc cung đình thời Nguyễn, có sự pha trộn giữa “đường” và “các” rất đặc biệt. Đây cũng là một công trình có giá trị cao về nghệ thuật trang trí với hàng trăm ô hộc khảm chạm xương ngà và đắp nổi sành sứ ở nội ngoại thất. Ngoài ra, ở Quốc Tử Giám hiện còn lưu giữ nhiều hiện vật vô cùng quý giá, đó là những bia đá khắc văn thơ Ngự chế (bia Huỳnh Tự Thư Thanh, bia Thị Học), những hoành phi lưu Ngự bút của vua Thiệu Trị, vua Duy Tân cùng hệ thống bài vị thờ Khổng Tử và các môn đồ…

Phản ánh diện mạo trường đại học Việt Nam thời Nguyễn

Quốc Tử Giám phản ánh diện mạo trường đại học Việt Nam thời phong kiến, cũng là sự minh chứng cho tư tưởng coi trọng việc học hành của các triều đại Việt Nam nói chung và thời Nguyễn nói riêng.

Văn Thánh Miếu (Quốc Tử Giám Huế)

Quốc Tử Giám là trường dạy “làm quan” duy nhất trong toàn đất nước, nên tất cả sĩ tử mưu cầu công danh đều quy tụ về đây rất đông. Các giám sinh được chọn lựa khắt khe, gồm tôn sinh (con cháu trong hoàng tộc), ấm sinh (con cháu các quan) và học sinh (thường dân trúng tuyển), cả những người đỗ tú tài, cử nhân. Học sinh đều được cấp tiền lương trong khi đi học. Vào đầu thập niên 1900 thì các hạng tôn sinh và ấm sinh lãnh hai đồng rưỡi/tháng. Học sinh thì lãnh một đồng tám.

Các đời vua nhà Nguyễn chăm lo đến việc học, đề cao nội dung Nho giáo, coi đó là rường cột của giáo dục và thiết lập kỉ cương. Các nhà vua thường thân hành đến thăm trường và tự thân khảo sát trình độ học vấn của các giám sinh. Vua Tự Đức còn tổ chức những buổi lễ Thị Học (xem xét việc học tập) vô cùng trang nghiêm nhằm động viên khích lệ sĩ tử nỗ lực phát huy hết tài năng của mình trong học tập đạo lý Thánh hiền đồng thời vận dụng vào trong hoàn cảnh cụ thể của đất nước, làm sáng rỡ nền văn hiến của dân tộc.

Trường Quốc Tử Giám đóng góp hết sức to lớn trong việc đào tạo nhân tài cho đất nước, là nơi lưu lại dấu chân của hơn 500 vị tiến sĩ, phó bảng của triều Nguyễn. Ngôi trường cũng đào tạo ra nhiều quan chức ưu tú của Nguyễn triều cũng như nhiều sĩ phu yêu nước từ đầu thế kỷ XIX cho đến nửa đầu thế kỷ XX. Ngày 11 tháng 12 năm 1993, di tích Quốc Tử Giám cùng Quần thể di tích Cố đô Huế chính thức được UNESCO công nhận là Di sản Văn hóa Thế giới.

Share: